TOP 50 PHONG CÁCH TẠO HÌNH VỚI CHATGPT-PLUS
1. Caricature style : Phong cách biếm họa, phóng đại đặc điểm khuôn mặt để tạo hiệu ứng hài hước.
2. Digital art style : Nghệ thuật số, vẽ bằng phần mềm trên máy tính hoặc thiết bị số.
3. Watercolor painting style : Tranh màu nước, nét mềm mại, màu loang tự nhiên.
4. Anime/manga style : Phong cách truyện tranh và hoạt hình Nhật Bản, mắt to, biểu cảm rõ.
5. Realistic portrait style : Chân dung hiện thực, mô tả chính xác gương mặt và chi tiết.
6. Cartoon illustration style : Minh họa hoạt hình, nét đơn giản, vui tươi, phù hợp trẻ em.
7. Surreal artwork style : Nghệ thuật siêu thực, kết hợp hình ảnh kỳ ảo và phi logic.
8. Graffiti style : Nghệ thuật vẽ tường đường phố, màu sắc nổi bật, phong cách tự do.
9. Minimalist design style : Thiết kế tối giản, ít chi tiết, tập trung vào hình khối và không gian.
10. Abstract composition style : Bố cục trừu tượng, không cụ thể hình dáng, mang tính cảm xúc.
11. Vintage illustration style : Minh họa cổ điển, mang hơi hướng xưa cũ, thường theo tông màu ấm.
12. Fantasy landscape style : Phong cảnh giả tưởng, mô tả thế giới tưởng tượng kỳ ảo.
13. Pop art style : Phong cách nghệ thuật đại chúng, dùng màu sáng, hình ảnh nổi bật.
14. Street art graffiti style : Nghệ thuật đường phố kết hợp yếu tố graffiti, mang tính nổi loạn, cá tính.
15. Impressionist painting style : Tranh ấn tượng, nét vẽ nhanh, chú trọng ánh sáng và màu sắc.
16. Pixel art style : Nghệ thuật điểm ảnh, hình ảnh được tạo thành từ các ô vuông nhỏ (pixel).
17. Comic book style : Phong cách truyện tranh Mỹ, màu đậm, có khung thoại và hành động mạnh.
18. Retro poster design style : Thiết kế poster phong cách xưa, thường gợi nhớ những năm 70-90.
19. Architectural visualization style : Phối cảnh kiến trúc, thể hiện thiết kế nhà cửa chi tiết và chính xác.
20. Nature-inspired artwork style : Tác phẩm lấy cảm hứng từ thiên nhiên, hoa lá, cảnh vật.
21. Pointillism style : Phong cách chấm điểm, tạo tranh bằng hàng ngàn chấm màu nhỏ.
22. Urban sketching style : Phác họa đô thị, vẽ nhanh các cảnh vật đời sống thành phố.
23. Fashion illustration style : Minh họa thời trang, thể hiện trang phục và dáng người một cách nghệ thuật.
24. Steampunk artwork style : Phong cách kết hợp công nghệ cổ điển (thời Victoria) với yếu tố máy móc.
25. Cyberpunk aesthetic style : Phong cách viễn tưởng tương lai, đậm chất công nghệ và đô thị tối tăm.
26. Wildlife painting style : Tranh động vật hoang dã, mô tả sinh động các loài thú trong tự nhiên.
27. Calligraphy-inspired design style : Thiết kế lấy cảm hứng từ thư pháp, nét bay bổng, nghệ thuật chữ viết.
28. Neon light art style : Nghệ thuật đèn neon, ánh sáng rực rỡ, thường dùng màu hồng, xanh dạ quang.
29. Botanical illustration style : Minh họa thực vật, chính xác và chi tiết như tài liệu khoa học.
30. Futuristic cityscape style : Cảnh quan thành phố tương lai, hiện đại, công nghệ cao.
31. Abstract expressionism style : Trừu tượng biểu hiện, thể hiện cảm xúc qua nét vẽ và màu sắc tự do.
32. Street photography style : Nhiếp ảnh đường phố, bắt khoảnh khắc đời thường tự nhiên.
33. Graffiti stencil art style : Graffiti dùng khuôn mẫu, thường in nhanh hình ảnh lên tường.
34. Book cover design style : Thiết kế bìa sách, mang tính nghệ thuật và gợi mở nội dung sách.
35. Pastel painting style : Tranh vẽ bằng phấn màu pastel, nhẹ nhàng và mềm mại.
36. Geometric abstraction style : Trừu tượng hình học, sử dụng các khối cơ bản như hình tròn, vuông.
37. Conceptual art style : Nghệ thuật ý niệm, tập trung vào ý tưởng hơn là hình thức.
38. Retro video game graphics style : Đồ họa game cổ điển, thường dạng pixel, gợi nhớ máy chơi game cũ.
39. Surreal landscape style : Phong cảnh siêu thực, không gian và sự vật kỳ ảo, phi logic.
40. Whimsical children's book illustration style : Minh họa sách thiếu nhi vui nhộn, đầy trí tưởng tượng.
41. Abstract mosaic pattern style : Mô hình khảm trừu tượng, ghép các mảnh nhỏ tạo hình độc đáo.
42. Portrait in the style of a famous artist : Vẽ chân dung theo phong cách đặc trưng của một họa sĩ nổi tiếng.
43. Architectural blueprint visualization style : Thiết kế bản vẽ kiến trúc kỹ thuật, mang tính kỹ thuật cao.
44. Nautical-themed artwork style : Tác phẩm theo chủ đề hàng hải, biển cả, thuyền buồm.
45. Art deco-inspired design style : Thiết kế lấy cảm hứng từ Art Deco, trang trí đối xứng, hình khối rõ nét.
46. Doodle art style : Nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc sáng tạo, mang tính ngẫu hứng và vui vẻ.
47. Cinematic movie poster style : Poster phim điện ảnh, kịch tính, thu hút và thường rất chi tiết.
48. Vintage photograph restoration style : Phục chế ảnh cũ, làm mới nhưng vẫn giữ nét xưa.
49. Mixed media collage style : Nghệ thuật cắt dán nhiều chất liệu (ảnh, giấy, vải...) tạo thành tranh.
50. 3D rendered scene style : Cảnh vật 3D được kết xuất bằng phần mềm, mô phỏng chân thật không gian.